menu_book
見出し語検索結果 "không thực tế, viển vông" (1件)
không thực tế, viển vông
日本語
形非現実的
Ngay cả mốc 1/1/2028 cũng không thực tế.
2028年1月1日という節目でさえ非現実的だ。
swap_horiz
類語検索結果 "không thực tế, viển vông" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "không thực tế, viển vông" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)